bom lửa

bom lửa

Quân đội đã sử dụng bom lửa để phá hủy kho nhiên liệu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại khí hoặc thiết bị nổ được thiết kế để gây cháy lan rộng: "bom lửa" một loại bom chứa chất gây cháy (như phosphor, napalm, xăng đặc...), khi nổ không chỉ tạo ra sức ép còn phát tán đốt cháy mọi thứ trong phạm vi ảnh hưởng.
    • Cách gọi khác của "bom cháy": "bom lửa" tên gọi khác, thường dùng trong ngôn ngữ thông tục hoặc báo chí, cho loại bom cháy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Máy bay ném bom lửa xuống khu rừng. (Máy bay thả loại bom gây cháy xuống khu rừng.)
    • Hậu quả của bom lửacùng khủng khiếp. (Tác động phá hủy của loại bom gây cháy này rất ghê gớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Biển lửa từ bom lửa": cụm từtả cảnh cháy lan rộng dữ dội do loại bom này gây ra.
    • Cả một khu phố biến thành biển lửa từ bom lửa. (Toàn bộ khu phố bị thiêu rụi trong đám cháy lớn do bom gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Bom cháy (danh từ): tên gọi kỹ thuật phổ biến hơn cho cùng một loại khí.
  • Bom napalm (danh từ): một loại bom lửa cụ thể sử dụng chất napalm.
  • Chất cháy (danh từ): thành phần chính bên trong bom lửa.
Từ đồng nghĩa
  • Bom gây cháy: tên gọi mô tả tính năng.
  • Bom hỏa công: tên gọi tính chất văn chương, báo chí.
Lưu ý
  • "Bom lửa" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, chiến tranh hoặc các bản tin về thảm họa, tấn công.